D. Prodanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki Beograd W Radnicki Kragujevac W 17 16:26 2.5 3.2 0.6 24.5% 0.0% 78.3% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 17 16:26 2.5 3.2 0.6 24.5% 0.0% 78.3% 0 0
Vojvodina 021 W 22 19:37 5.3 3.9 0.7 41.0% 0.0% 73.2% 0 0
Duga W 28 22:31 4.5 4.7 0.7 37.0% 20.0% 63.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions