D. Pratama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hangtuah 20 19:06 5.4 2.7 1.1 30.0% 26.5% 57.1% 0 0
NBL NBL 20 19:06 5.4 2.7 1.1 30.0% 26.5% 57.1% 0 0
Hangtuah 29 24:23 8.7 3.4 1.9 42.0% 36.3% 66.7% 0 0
Hangtuah 26 18:35 6 2 1.9 34.7% 32.0% 65.7% 0 0
Prawira Bandung 18 20:32 5.9 2.6 2.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions