D. Porter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders W 9 9:38 1.2 0.6 1.2 44.4% 75.0% 0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 2 8:39 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 7 9:54 1.6 0.7 1.4 44.4% 75.0% 0% 0 0
Oaklands Wolves W 1 23:05 2 1 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions