D. Popovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amfora 5 26:20 8.2 2.8 4.4 37.2% 21.1% 71.4% 0 0
Prva Liga Prva Liga 5 26:20 8.2 2.8 4.4 37.2% 21.1% 71.4% 0 0
Crikvenica 10 22:37 10 2.7 4.4 31.6% 26.7% 87.5% 0 0
MBK Handlova 1 25:43 20 3 3 72.7% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions