D. Polloshka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina 25 18:00 4.1 1.5 3 35.6% 35.0% 80.0% 0 0
ENBL ENBL 8 18:49 4.5 1.4 3.2 36.1% 40.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 17 17:36 3.9 1.5 2.9 35.3% 32.5% 75.0% 0 0
Vellaznimi 32 27:55 6.8 2.7 4.3 30.9% 31.6% 72.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions