D. Pirogov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherkaski Mavpy 25 25:54 9.2 4.6 1.3 44.2% 28.4% 71.8% 0 0
Super League Super League 25 25:54 9.2 4.6 1.3 44.2% 28.4% 71.8% 0 0
Cherkaski Mavpy 34 21:50 6.8 3.6 0.8 50.3% 26.3% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions