D. Piri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro W 24 23:59 10.8 4.9 2.3 41.4% 37.4% 70.2% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 24 23:59 10.8 4.9 2.3 41.4% 37.4% 70.2% 1 0
Ferro W 43 23:23 8.9 5.5 2.4 38.2% 39.0% 71.9% 3 0
Ferro W 23 20:09 6.6 4.3 1.8 33.1% 33.3% 77.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions