D. Pieters

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okapi Aalst Belgium U20 2 7:54 2 1.5 0 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 1 7:44 2 2 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 8:04 2 1 0 50.0% 0% 0.0% 0 0
Oostende Okapi Aalst 5 10:05 3.2 1.8 0.4 35.7% 25.0% 83.3% 0 0
Oostende 1 0:01 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions