D. Philoxy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rwanda W 4 29:41 10.5 4 7.5 34.9% 15.8% 69.2% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 29:41 10.5 4 7.5 34.9% 15.8% 69.2% 1 0
Rwanda W 3 30:07 10.3 3.7 4 35.5% 25.0% 45.5% 0 0
Athinaikos W 7 31:32 10.7 4.1 4.9 38.9% 22.7% 58.3% 1 0
Rwanda W 2 34:34 18.5 2 2 35.3% 21.4% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions