D. Pena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Welcome 23 18:13 4.5 2.5 1.3 34.4% 33.3% 66.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 23 18:13 4.5 2.5 1.3 34.4% 33.3% 66.7% 0 0
Cordon 31 24:17 7.6 3.5 1.5 33.2% 31.4% 78.3% 1 0
Aguada 31 13:04 4.5 1.8 0.7 37.6% 37.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions