D. Pember

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hsinchu Jko Lioneers 10 32:59 13.8 10.6 3.5 48.8% 25.6% 82.7% 4 0
TPBL TPBL 10 32:59 13.8 10.6 3.5 48.8% 25.6% 82.7% 4 0
Mornar Bar 2 28:02 18.5 5.5 1.5 68.8% 63.6% 100.0% 0 0
Charlotte Hornets Memphis Grizzlies Elitzur Maccabi Netanya Mornar Bar 22 18:40 7.7 3.8 0.8 42.6% 36.8% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions