D. Pekarek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basketbal Olomouc 15 32:19 22.5 9.1 3.7 45.9% 42.7% 86.8% 5 0
1. Liga 1. Liga 15 32:19 22.5 9.1 3.7 45.9% 42.7% 86.8% 5 0
Jindrichuv Hradec 29 25:56 11.4 5.7 2.2 34.2% 22.1% 82.8% 3 0
Pardubice 30 24:25 7.8 5 2.5 31.5% 22.1% 77.3% 2 0
Pardubice 2 28:11 7.5 6 2 33.3% 30.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions