D. Pazin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vrsac 27 28:24 12.9 2.5 1.7 46.2% 38.6% 78.5% 1 0
First League First League 27 28:24 12.9 2.5 1.7 46.2% 38.6% 78.5% 1 0
Vrsac 5 25:22 11.4 1.4 0.8 47.7% 52.4% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions