D. Parovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decic 9 6:12 0.8 0.8 0.2 12.5% 8.3% 50.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 9 6:12 0.8 0.8 0.2 12.5% 8.3% 50.0% 0 0
Danilovgrad 22 22:07 6.5 2.4 0.7 34.5% 29.3% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions