D. Pardon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Altiri Chiba 60 31:20 12.2 9.3 3.3 63.1% 20.0% 69.4% 21 0
B League B League 60 31:20 12.2 9.3 3.3 63.1% 20.0% 69.4% 21 0
Altiri Chiba 65 30:17 14.9 10.3 3.1 63.8% 25.0% 70.4% 35 0
Altiri Chiba 61 29:40 14.6 9.7 2.8 64.6% 0.0% 67.3% 27 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions