D. Paparidami

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis W 33 21:21 2.4 3.2 1 20.5% 14.1% 45.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 23:22 3 2.8 0.8 28.6% 12.5% 66.7% 0 0
A1 Women A1 Women 25 20:42 2.2 3.4 1 18.0% 14.5% 37.5% 0 0
Iraklis W 20 18:12 2.6 4 1.1 33.3% 10.5% 30.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions