D. Papaioannou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK W 17 12:45 3.1 1.4 0.3 43.5% 14.3% 80.0% 0 0
A1 Women A1 Women 17 12:45 3.1 1.4 0.3 43.5% 14.3% 80.0% 0 0
Cyprus W 6 11:09 1.7 1.2 0 33.3% 25.0% 50.0% 0 0
Panseraikos W 20 8:10 1.6 0.8 0.1 36.7% 30.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions