D. Paindepice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco U21 Monaco 23 21:13 9.2 2.8 1 50.0% 28.6% 64.0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 21 22:21 10 3 1.1 50.7% 29.0% 64.0% 0 0
LNB LNB 2 9:16 1.5 1 0 25.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions