D. Paci

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Subotica W 6 14:00 1.7 1.3 0.3 12.0% 27.3% 50.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 6 14:00 1.7 1.3 0.3 12.0% 27.3% 50.0% 0 0
Spartak Subotica W 4 3:52 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Spartak Subotica W 10 3:40 0.4 0.3 0 15.4% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions