D. Ozdemiroglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turk Telekom 33 25:54 11.2 3.8 5 38.4% 33.6% 66.7% 0 0
Super Ligi Super Ligi 31 25:53 11.1 3.6 5.1 38.4% 34.1% 65.6% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2 26:12 12.5 5.5 3.5 39.1% 27.3% 100.0% 0 0
Turk Telekom 22 23:06 8.7 3 4.3 34.8% 19.8% 65.5% 1 0
Anadolu Efes 35 13:03 5.1 1.3 2.2 40.1% 29.6% 72.7% 0 0
Anadolu Efes 11 6:33 2.1 0.5 0.5 24.0% 20.0% 72.7% 0 0
Anadolu Efes 15 16:59 6.8 2.1 1.9 36.0% 35.6% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions