D. Owens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ancud 2 31:56 18 4 3.5 43.3% 46.7% 100.0% 0 0
Supercopa Supercopa 2 31:56 18 4 3.5 43.3% 46.7% 100.0% 0 0
Ancud 4 27:49 14.5 4.2 1.2 31.4% 33.3% 84.2% 0 0
Posusje 4 29:25 15 3 3.2 34.5% 25.0% 100.0% 0 0
Al Sadd 14 36:13 17.1 7.4 4.8 36.2% 27.7% 76.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions