D. Owens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rio Claro 32 16:54 9.2 3.9 0.8 57.6% 35.7% 79.7% 3 0
NBB NBB 32 16:54 9.2 3.9 0.8 57.6% 35.7% 79.7% 3 0
La Union 37 26:03 14.5 6.1 0.9 54.8% 34.1% 83.1% 4 0
Olimpia Kings 2 18:13 9 5 1.5 38.9% 50.0% 28.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions