D. Ortega

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Campoalto 12 15:51 4.7 3.1 0.5 44.9% 46.2% 50.0% 0 0
LNB LNB 12 15:51 4.7 3.1 0.5 44.9% 46.2% 50.0% 0 0
Ciudad Nueva Guairena 30 30:27 14.3 6.5 0.9 47.9% 35.4% 68.4% 7 0
Atletico Colegiales 10 19:59 9.2 5.8 1.2 52.1% 11.8% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions