D. Orgun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ege Universitesi Goztepe 19 12:50 3.9 2.2 1.9 33.3% 26.3% 66.7% 0 0
TB2L TB2L 12 19:01 5.3 3.3 3 32.4% 22.9% 60.0% 0 0
TBL TBL 7 2:15 1.4 0.1 0.1 50.0% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions