D. Ojeda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas 20 26:13 10.7 3.8 2.5 53.4% 43.5% 57.7% 0 0
LBP LBP 20 26:13 10.7 3.8 2.5 53.4% 43.5% 57.7% 0 0
Paisas 37 7:28 3.1 1.1 0.7 52.1% 21.6% 43.8% 0 0
Paisas 1 20:21 5 4 4 28.6% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions