D. Ogechi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nairobi City Thunder 4 30:54 16 3.5 2.5 39.3% 41.4% 100.0% 0 0
BAL BAL 4 30:54 16 3.5 2.5 39.3% 41.4% 100.0% 0 0
Kenya 5 24:47 9.2 3.2 1 31.4% 29.2% 83.3% 0 0
Kenya 5 27:50 13 6.8 0.8 42.6% 28.6% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions