D. Nyari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szekszard W 23 7:36 2.3 0.6 0.3 40.9% 43.8% 66.7% 0 0
NB I A W NB I A W 17 9:23 3.1 0.6 0.4 42.9% 45.2% 75.0% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 2 2:04 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 2:51 0.2 0.5 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Szekszard W 4 3:26 0.5 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Szekszard W 1 1:10 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions