D. Nuban

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borneo Hornbills 30 23:02 5.7 1.4 1 35.1% 28.4% 72.7% 0 0
NBL NBL 30 23:02 5.7 1.4 1 35.1% 28.4% 72.7% 0 0
Prawira Bandung 28 20:22 5.8 1.5 1.5 34.8% 33.0% 55.6% 0 0
RANS PIK 21 18:09 5.3 1.5 0.6 31.7% 27.0% 56.5% 0 0
Satya Wacana 17 16:51 3.6 1.8 0.4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions