D. Ntsantso

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet U21 29 21:59 9.1 3.2 3.4 49.7% 38.7% 68.5% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 21:59 9.1 3.2 3.4 49.7% 38.7% 68.5% 0 0
Cholet U21 25 15:27 4.7 1.8 1.3 31.4% 31.4% 71.4% 0 0
Cholet U21 4 6:32 0.5 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions