D. Ntesa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Circus Brussels 25 7:54 1.4 0.7 0.4 25.0% 23.5% 85.7% 0 0
BNXT League BNXT League 25 7:54 1.4 0.7 0.4 25.0% 23.5% 85.7% 0 0
Circus Brussels 21 7:56 1.8 0.7 0.5 43.3% 35.7% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions