D. Nseke Ebele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vichy 33 18:04 5.8 3.5 0.9 42.3% 29.9% 70.4% 0 0
Pro B Pro B 33 18:04 5.8 3.5 0.9 42.3% 29.9% 70.4% 0 0
Vichy 44 16:56 6.2 2.5 0.8 30.2% 28.0% 81.2% 0 0
Vichy 1 22:04 10 4 0 50.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions