D. Nowitzki

D. Nowitzki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Mavericks 4 27:12 16.2 6.8 2.2 50.0% 50.0% 83.3% 1 0
NBA NBA 4 27:12 16.2 6.8 2.2 50.0% 50.0% 83.3% 1 0
Dallas Mavericks 1 20:43 11 9 3 100.0% 100.0% 0% 0 0
Dallas Mavericks 1 35:39 22 9 0 0.0% 0.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2013 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions