D. Notice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vancouver Bandits 16 18:56 4.7 2.1 2.8 37.7% 41.2% 68.2% 0 0
CEBL CEBL 16 18:56 4.7 2.1 2.8 37.7% 41.2% 68.2% 0 0
Vancouver Bandits 19 25:14 7 2.8 3.2 41.0% 38.2% 69.6% 0 0
Vancouver Bandits 22 27:48 6.5 3.6 2.6 37.8% 33.3% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions