D. Nomoto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shiga 52 19:19 7.3 1.4 3.2 40.4% 23.5% 74.2% 0 0
B League B League 52 19:19 7.3 1.4 3.2 40.4% 23.5% 74.2% 0 0
Shiga 57 17:37 8.2 1.6 2.4 43.2% 33.6% 78.8% 0 0
Shiga 49 16:27 5.2 1.3 2.6 39.7% 27.9% 68.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions