D. Niklasson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 25 33:19 17 6 2.8 44.6% 35.9% 87.5% 1 0
Superettan Superettan 25 33:19 17 6 2.8 44.6% 35.9% 87.5% 1 0
Djurgarden 25 30:44 17.1 5.1 2.8 43.4% 32.8% 78.4% 2 0
Norrort 14 33:04 21.6 6.5 2.9 43.3% 34.3% 79.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions