D. Niang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen W 22 15:55 6.3 3 0.6 43.6% 20.0% 75.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 21 16:11 6.6 3 0.6 44.6% 23.1% 81.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 10:22 0 2 0 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Montbrison W 20 12:40 3.4 3.2 0.4 32.9% 22.2% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions