D. Newbill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utsunomiya Brex 12 32:27 21.9 5 6.6 52.5% 48.6% 77.6% 2 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 26:08 18.3 4.7 5 70.4% 64.7% 66.7% 0 0
EASL EASL 9 34:33 23.1 5.1 7.1 48.9% 45.6% 79.6% 2 0
Utsunomiya Brex 61 31:11 19 5 6.2 49.5% 39.3% 74.2% 10 0
Utsunomiya Brex 5 34:34 24 3.8 7.4 48.8% 42.0% 62.5% 1 0
Utsunomiya Brex 67 30:49 16.8 5.5 6.1 47.1% 37.9% 70.2% 10 1
Utsunomiya Brex 62 28:25 16.3 5 4.6 47.7% 37.2% 61.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions