D. Nestorov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia U20 W 1 29:11 6 3 3 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 29:11 6 3 3 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
ZKK Kraljevo W 21 26:57 9.8 2.4 4.5 43.0% 45.7% 77.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions