D. Neskovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heidelberg 20 13:01 4.5 1.9 0.5 46.2% 30.8% 91.7% 0 0
BBL BBL 18 12:54 4.8 1.8 0.4 49.2% 32.0% 90.9% 0 0
German Cup German Cup 2 14:00 2 2 1 16.7% 0.0% 100.0% 0 0
Heidelberg 7 16:39 5.6 3.9 0.6 39.3% 28.6% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions