D. Nelson - Henry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda 6 21:00 12.7 4.5 2.5 52.8% 29.4% 75.0% 0 0
First League First League 6 21:00 12.7 4.5 2.5 52.8% 29.4% 75.0% 0 0
Hemel Storm 1 27:21 14 6 3 35.7% 0% 100.0% 0 0
Leicester Riders 3 23:48 8 7.3 1.7 54.5% 0.0% 0.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions