D. Negru

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arad W 19 11:44 1.1 1.1 0.9 10.0% 12.8% 50.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 5 10:55 1.6 1.6 0.6 13.3% 20.0% 50.0% 0 0
Liga National W Liga National W 14 12:01 0.9 0.9 1.1 8.9% 10.3% 50.0% 0 0
Municipal Targoviste W Arad W 7 4:26 0.3 0.1 0.1 14.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions