D. Ndayisaba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rwanda 5 27:06 13 3.8 1.8 36.1% 36.6% 85.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 27:06 13 3.8 1.8 36.1% 36.6% 85.7% 0 0
Petro Atletico RSSB Tigers 9 14:27 4.7 2.9 0.9 25.5% 23.4% 62.5% 0 0
Rwanda 9 21:34 6.4 4.1 1.7 28.6% 23.1% 69.2% 0 0
Rwanda 6 27:17 15.2 3.2 0.7 47.8% 45.5% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions