D. Najdanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mistelbach 23 20:57 5.9 2.7 3.1 34.5% 24.6% 58.3% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 23 20:57 5.9 2.7 3.1 34.5% 24.6% 58.3% 0 0
Mistelbach 24 19:33 6 2 3 35.4% 26.2% 73.3% 0 0
Mistelbach 21 16:26 4.9 1.5 2.6 45.2% 32.3% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions