D. Myrthil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 22 18:07 4.8 2.6 1.2 41.1% 28.6% 58.3% 0 0
Superettan Superettan 22 18:07 4.8 2.6 1.2 41.1% 28.6% 58.3% 0 0
Nassjo 5 0:43 0.4 0.2 0 100.0% 0% 0% 0 0
RIG Mark 26 25:48 5 4 1.7 38.2% 27.1% 57.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions