D. Myles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosovo 3 27:47 14.7 2.3 4.3 46.2% 14.3% 63.6% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 27:47 14.7 2.3 4.3 46.2% 14.3% 63.6% 0 0
Kosovo 2 27:17 16 4 5 51.7% 25.0% 25.0% 0 0
Torun 33 28:46 13 4.1 3.6 48.4% 38.1% 76.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions