D. Mutabazi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vancouver Bandits 11 7:09 1.2 0.7 0.3 50.0% 33.3% 0% 0 0
CEBL CEBL 11 7:09 1.2 0.7 0.3 50.0% 33.3% 0% 0 0
Vancouver Bandits 9 11:34 1.4 2.4 0.9 38.5% 14.3% 100.0% 0 0
Rwanda 3 19:09 5.3 5 1.7 31.2% 14.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions