D. Murrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barangay Ginebra San Miguel Magnolia Hotshots 9 3:20 0.1 1.2 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 9 3:20 0.1 1.2 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Converge FiberXers Magnolia Hotshots 15 7:21 2.3 0.9 0.3 53.6% 41.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions