D. Murray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks 3 13:38 4.3 0.7 3.7 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 3 13:38 4.3 0.7 3.7 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Mornar Bar 28 21:12 9.1 2 3.2 39.8% 25.9% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions