D. Murillo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia W 4 3:42 1.5 0.8 0.2 100.0% 100.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 3:42 1.5 0.8 0.2 100.0% 100.0% 0% 0 0
Colombia W Puerto Rico W 7 6:16 0.6 0.3 0.1 28.6% 0.0% 0% 0 0
Indeportes Antioquia W 5 25:02 5.4 3.8 0.6 29.4% 17.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions