D. Mosaku

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukui 62 19:24 6.7 2.6 3.3 41.0% 33.3% 70.4% 0 0
B2.League B2.League 62 19:24 6.7 2.6 3.3 41.0% 33.3% 70.4% 0 0
Ibaraki Robots 51 9:10 2.5 0.7 0.7 36.4% 31.0% 72.2% 0 0
Ibaraki Robots 5 11:32 3.6 1.4 1.2 36.8% 36.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions